Bản dịch của từ 蛮唱 trong tiếng Việt

蛮唱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

蛮唱 (Danh từ)

mán chàng
01

Bài hát dân ca của các dân tộc miền Nam (TQ) — hát truyền thống của các dân tộc thiểu số phương Nam

指南方少数民族的歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛮唱

mán

chàng

Các từ liên quan

蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
唱义
唱书
蛮
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
蠻, 𧖖
Hình thái radical:
⿱,亦,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép