Bản dịch của từ 蛮子 trong tiếng Việt

蛮子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

蛮子 (Danh từ)

mán zi
01

Đầy tớ nô lệ

旧时北方人对口音与自己不同的南方人的称谓

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛮子

mán

zi

Các từ liên quan

蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
蛮
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
蠻, 𧖖
Hình thái radical:
⿱,亦,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép