Bản dịch của từ 蛮床 trong tiếng Việt
蛮床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
蛮床 (Danh từ)
【mán chuáng】
01
Chiếu/giường mây (giường làm bằng mây, tre bện) — thường là giường làm từ rattan/điêu mây, gợi nhớ vùng Nam phương sản mây.
藤床。藤产于南方﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛮床
mán
蛮
chuáng
床
Các từ liên quan
蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
- Các biến thể:
- 蠻, 𧖖
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謾
姏
絻
䯶
㿸
瞞
鬘
鰻
谩
䑱
樠
饅
蛹
螂
蜸
蠭
蜠
蜵
䗹
蜬
䗭
蜧
蜪
蚵
棬
徦
詂
㛳
𠙡
詠
犅
𠍃
葤
絫
媞
硠
野蛮
蛮横
蛮力
刁蛮
蛮夷
蛮干
蛮荒
蛮子
蛮缠
横蛮
