Bản dịch của từ 蛮查 trong tiếng Việt

蛮查

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

蛮查 (Danh từ)

mán zhā
01

Tên một loài cây/trái trong cổ xưa (một loài quả hoặc gỗ), ít gặp trong văn cổ

古代果木名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛮查

mán

chá

Các từ liên quan

蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
查丈
查下
查催
查儿
蛮
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
蠻, 𧖖
Hình thái radical:
⿱,亦,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép