Bản dịch của từ 蛮烟瘴雨 trong tiếng Việt

蛮烟瘴雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

蛮烟瘴雨 (Tính từ)

mán yān zhàng yǔ
01

Mưa rừng gió núi; nơi hoang vu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛮烟瘴雨

mán

yān

zhàng

Các từ liên quan

蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
瘴乡
瘴乡恶土
瘴云
瘴厉
瘴川花
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
蛮
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
蠻, 𧖖
Hình thái radical:
⿱,亦,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép