Bản dịch của từ 蛮船 trong tiếng Việt
蛮船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
蛮船 (Danh từ)
【mán chuán】
01
Chiếc thuyền của các dân tộc man (quốc tế cổ) — tức là đối với Hán ngữ cổ, một loại thuyền dân gian (蛮舶)
蛮舶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛮船
mán
蛮
chuán
船
Các từ liên quan
蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
船东
船人
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
- Các biến thể:
- 蠻, 𧖖
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謾
姏
絻
䯶
㿸
瞞
鬘
鰻
谩
䑱
樠
饅
蛹
螂
蜸
蠭
蜠
蜵
䗹
蜬
䗭
蜧
蜪
蚵
棬
徦
詂
㛳
𠙡
詠
犅
𠍃
葤
絫
媞
硠
野蛮
蛮横
蛮力
刁蛮
蛮夷
蛮干
蛮荒
蛮子
蛮缠
横蛮
