Bản dịch của từ 蛯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lǎo
01

Tôm, giống như tôm trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm 'lão' gần giống 'tôm lão' (tôm già).

同“蝦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên địa danh của Nhật Bản.

日本地名用字。

Ví dụ
03

Chữ dùng làm họ trong tiếng Nhật.

日本姓氏用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蛯
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Hình thái radical:
⿰,虫,老
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép