Bản dịch của từ 蛯 trong tiếng Việt
蛯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
蛯 (Danh từ)
【lǎo】
01
Tôm, giống như tôm trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm 'lão' gần giống 'tôm lão' (tôm già).
同“蝦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên địa danh của Nhật Bản.
日本地名用字。
Ví dụ
03
Chữ dùng làm họ trong tiếng Nhật.
日本姓氏用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
