Bản dịch của từ 蛰 trong tiếng Việt
蛰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
蛰 (Động từ)
【zhé】
01
Ngủ đông; ẩn mình
蛰伏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ẩn cư; sống ẩn dật
蛰居
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRẬP】
- Các biến thể:
- 蟄, 𧒦
- Hình thái radical:
- ⿱,执,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砓
銸
晣
㵊
䆛
㫼
轍
谪
㭙
讁
哲
詟
蝡
蟝
䗭
蠔
蟕
蚎
蜷
蛄
蟆
蟭
蠆
虻
䡑
腃
媿
㾓
絔
葩
跛
翙
𠋴
欼
塈
惩
惊蛰
蛰伏
蛰居
蛰虫
蛰藏
冬蛰
蛰眠
