Bản dịch của từ 蛰兽 trong tiếng Việt
蛰兽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
蛰兽 (Danh từ)
【zhé shòu】
01
Loài thú trú ẩn trong hang để ngủ đông; thú ẩn (ngủ) qua mùa đông
藏在洞中过冬的兽类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛰兽
zhé
蛰
shòu
兽
Các từ liên quan
蛰伏
蛰剑
蛰地
蛰处
蛰居
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRẬP】
- Các biến thể:
- 蟄, 𧒦
- Hình thái radical:
- ⿱,执,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砓
銸
晣
㵊
䆛
㫼
轍
谪
㭙
讁
哲
詟
蝡
蟝
䗭
蠔
蟕
蚎
蜷
蛄
蟆
蟭
蠆
虻
䡑
腃
媿
㾓
絔
葩
跛
翙
𠋴
欼
塈
惩
惊蛰
蛰伏
蛰居
蛰虫
蛰藏
冬蛰
蛰眠
