Bản dịch của từ 蛰恶 trong tiếng Việt
蛰恶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
蛰恶 (Danh từ)
【zhé è】
01
Ác hiểm ẩn giấu; tội ác hoặc tính xấu núp dưới vẻ ngoài hiền lành/không bị phát hiện
隐蔽的罪恶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛰恶
zhé
蛰
è
恶
Các từ liên quan
蛰伏
蛰兽
蛰剑
蛰地
蛰处
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRẬP】
- Các biến thể:
- 蟄, 𧒦
- Hình thái radical:
- ⿱,执,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砓
銸
晣
㵊
䆛
㫼
轍
谪
㭙
讁
哲
詟
蝡
蟝
䗭
蠔
蟕
蚎
蜷
蛄
蟆
蟭
蠆
虻
䡑
腃
媿
㾓
絔
葩
跛
翙
𠋴
欼
塈
惩
惊蛰
蛰伏
蛰居
蛰虫
蛰藏
冬蛰
蛰眠
