Bản dịch của từ 蛰蛰 trong tiếng Việt

蛰蛰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

蛰蛰 (Tính từ)

zhé zhé
01

形容众多密集的样子;(多用于文言或成语像虫蛹虫群很多的样子可联想汉越词”)

众多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛰蛰

zhé

Các từ liên quan

蛰伏
蛰兽
蛰剑
蛰地
蛰处
蛰居
蛰恶
蛰户
蛰气
蛰燕
蛰
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRẬP】
Các biến thể:
蟄, 𧒦
Hình thái radical:
⿱,执,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép