Bản dịch của từ 蛰裂 trong tiếng Việt

蛰裂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

蛰裂 (Động từ)

zhé liè
01

Sụp lở, nứt toang rồi sụp xuống (mô tả đất, nền hoặc kết cấu bị塌陷裂開)

塌陷开裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛰裂

zhé

liè

Các từ liên quan

蛰伏
蛰兽
蛰剑
蛰地
蛰处
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
蛰
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRẬP】
Các biến thể:
蟄, 𧒦
Hình thái radical:
⿱,执,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép