Bản dịch của từ 蛲动 trong tiếng Việt

蛲动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊnaothanh sắc

蛲动 (Động từ)

náo dòng
01

Nhu động, bò lắc lư; chuyển động như giun, uốn éo (ví dụ: thân thể hoặc ruột gan chuyển động nhẹ, lật lư)

犹蠕动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛲动

náo

dòng

Các từ liên quan

蛲瘕
蛲虫
蛲蛔
蛲蛔之死
动不动
动举
蛲
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NHIÊU】
Các biến thể:
蟯, 𧑣
Hình thái radical:
⿰,虫,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép