Bản dịch của từ 蛲瘕 trong tiếng Việt
蛲瘕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
蛲瘕 (Danh từ)
【náo jiǎ】
01
Bệnh bụng do ký sinh trùng gây thành cục u trong bụng (khối cứng trong ruột do giun), Hán-Việt: giáo-khả
由人体寄生虫引起的腹中结块的病。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛲瘕
náo
蛲
jiǎ
瘕
Các từ liên quan
蛲动
蛲虫
蛲蛔
蛲蛔之死
瘕气
瘕疝
瘕疵
瘕疾
瘕症
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NHIÊU】
- Các biến thể:
- 蟯, 𧑣
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐃
夒
䫸
橈
㺀
獿
摎
撓
猱
䃩
铙
碙
蜣
䘀
蛅
䘉
蟷
蝵
蝔
䖪
蛺
蟝
螸
蟨
湧
傘
腘
奠
筚
喧
䑪
堫
喾
𠎑
愲
瑯
蛲虫
