Bản dịch của từ 蛳 trong tiếng Việt
蛳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
蛳 (Danh từ)
【sī】
01
Ốc nước ngọt; ốc gạo
淡水螺的通称,一般较小见〖螺蛳〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【SI】
- Các biến thể:
- 螄, 𧏍, 𧋬
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,师
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虒
凘
撕
飔
厮
罳
騦
鸶
噝
鉰
鷥
鼶
䖲
蝣
蝸
蝴
蜚
蚪
蝆
蚎
蚸
蛫
蛬
蠒
㥎
䧵
焱
跍
毵
䇧
崳
䓹
敞
㡏
萿
訶
螺蛳
螺蛳粉
