Bản dịch của từ 蛴领 trong tiếng Việt
蛴领
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
蛴领 (Danh từ)
【qí lǐng】
01
Miêu tả cổ: cổ, vùng cổ của người phụ nữ xinh đẹp (so sánh với hình dạng của '蛴' trong thơ cổ); thường mang sắc thái khen ngợi vẻ dịu dàng, thanh tú
《诗.卫风.硕人》:“领如蝤蛴。”后因以“蛴领”比喻美女的头颈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛴领
qí
蛴
lǐng
领
Các từ liên quan
蛴螬
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 蠐, 𧓉, 𧖊
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,齐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隑
琦
碕
騹
䩓
萁
剘
䭶
猉
䐡
脐
㖢
蚂
蟈
蛲
蝴
蛅
蠗
螁
蝈
䖫
䗡
蜖
蛍
遗
煡
䠳
堮
歄
蛲
𠔡
旐
㖽
裡
㨑
崵
蛴螬
蝤蛴
