Bản dịch của từ 蛸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

(Danh từ)

shāo
01

Nhện cao chân (tượng trưng cho sự may mắn)

蜘蛛的一种,身体细长,暗褐色,脚很长多在室内墙壁间结网通称喜蛛或蟢子,以为是喜庆的预兆见〖蟏蛸〗 (xiāoshāo)

Ví dụ
蛸
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,虫,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép