Bản dịch của từ 蛹化 trong tiếng Việt
蛹化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
蛹化 (Danh từ)
【yǒng huà】
01
蛹化: (sinh vật học) quá trình biến thành nhộng của côn trùng thuộc nhóm biến thái hoàn toàn — sau khi sâu/larva trưởng thành chuyển sang giai đoạn bất động, vỏ cứng gọi là nhộng (Hán-Việt: 'dụng hóa' ~ 'ấu nhộng hóa').
完全变态类的昆虫在由幼虫老熟后变为不动的蛹期的过程。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛹化
yǒng
蛹
huà
化
Các từ liên quan
蛹卧
蛹壳
蛹期
化为泡影
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 𧍛
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ丶丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踴
泳
嵱
湧
㣧
噰
㦷
永
塎
悀
㙲
甬
蝺
虽
蛉
螚
蚳
虯
蠷
蛻
蠭
蠩
蚙
蝭
瑀
嗚
㾚
㨛
睖
䛚
䔊
瑈
㥣
楱
蛵
酱
蚕蛹
破蛹
成蛹
