Bản dịch của từ 蛹卧 trong tiếng Việt
蛹卧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
蛹卧 (Động từ)
【yǒng wò】
01
Như bông tằm cuộn tròn trong kén, là ẩn dụ cho việc sống ẩn dật hoặc trốn sau những cánh cửa đóng kín (mang ý nghĩa trốn tránh thụ động).
蚕蛹蜷伏茧中。比喻隐居不出。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛹卧
yǒng
蛹
wò
卧
Các từ liên quan
蛹化
蛹壳
蛹期
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 𧍛
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ丶丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踴
泳
嵱
湧
㣧
噰
㦷
永
塎
悀
㙲
甬
蝺
虽
蛉
螚
蚳
虯
蠷
蛻
蠭
蠩
蚙
蝭
瑀
嗚
㾚
㨛
睖
䛚
䔊
瑈
㥣
楱
蛵
酱
蚕蛹
破蛹
成蛹
