Bản dịch của từ 蛻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuì
01

Lớp da rụng xuống của con rắn hoặc con ve, như 'rắn lột da' hay 've lột xác' (giống như 'thoái' ra lớp da cũ).

蟬或蛇等脫下來的皮:蛇~。蟬~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động con rắn hoặc con ve lột da, ví dụ như 'lột da' (quá trình thay da).

蛇、蟬等動物脫皮:~皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chim thay lông, giống như thay áo mới cho cơ thể.

鳥換毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sự giải thoát, biến đổi hoặc chuyển hóa, như 'thoái hóa' hoặc 'thoái biến'.

解脫,變化:~化。~變。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蛻
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THOÁI】
Các biến thể:
脫, 蜕, 螁
Hình thái radical:
⿰,虫,兌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép