Bản dịch của từ 蛼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chē

ㄔㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

chē
01

〔~(áo)〕Một loại con hà có vỏ màu tím, có đốm, dùng làm thuốc. Cũng viết là “车螯” (giống như “xe” nhưng là tên riêng của con hà này).

〔~螯(áo)〕一种蛤,壳紫色,有斑点,可入药。亦作“车螯”。

Ví dụ
蛼
Bính âm:
【chē】【ㄔㄜ】【XA】
Hình thái radical:
⿰,虫,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép