ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蛼
Bảng phân tích âm vị 蛼
Chē
〔~螯(áo)〕Một loại con hà có vỏ màu tím, có đốm, dùng làm thuốc. Cũng viết là “车螯” (giống như “xe” nhưng là tên riêng của con hà này).
〔~螯(áo)〕一种蛤,壳紫色,有斑点,可入药。亦作“车螯”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép