Bản dịch của từ 蛾伏 trong tiếng Việt

蛾伏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

ㄧˇyithanh hỏi

蛾伏 (Động từ)

é fú
01

Một loại quần áo hoặc trang phục giống như quần áo con sâu bướm (蛾服) – hình tượng dễ nhớ là bộ đồ của con sâu bướm hay con ngài.

1.亦作“蛾服”。

Ví dụ
02

Cúi mình xuống sát mặt đất, biểu thị sự phục tùng hay nhún nhường.

2.俯身伏地﹐表示顺从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛾伏

é

Các từ liên quan

蛾傅
蛾儿
蛾子
蛾封
伏丑
伏乞
伏事
伏从
蛾
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
䖸, 𧒎, 蟻
Hình thái radical:
⿰,虫,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép