Bản dịch của từ 蛾斗 trong tiếng Việt
蛾斗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
蛾斗 (Danh từ)
【é dòu】
01
Cuộc tranh đấu nhỏ nhoi như kiến tranh, chỉ sự xung đột nhỏ giữa những người yếu thế; từ này còn mang nghĩa miệt thị các cuộc khởi nghĩa nông dân bị xem là không đáng kể.
蚂蚁争斗。封建统治者对农民战争的蔑称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛾斗
é
蛾
dòu
斗
Các từ liên quan
蛾伏
蛾傅
蛾儿
蛾子
蛾封
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 䖸, 𧒎, 蟻
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涐
鋨
峉
頟
锇
鵞
讹
譌
鹅
䄉
珴
㼰
䚷
輢
㠯
䭲
裿
艤
蟻
攲
𠃊
礒
㥴
㕥
蠥
螝
䗛
蜆
䘀
蜏
蜀
蜖
蠙
蠁
蜵
螈
㰹
傻
𠗺
䘴
較
䄖
寛
窣
㷎
𠍁
艆
煉
蛾子
飞蛾
蛾眉
毒蛾
夜蛾
灯蛾
蚕蛾
麦蛾
螟蛾
蛾类
