Bản dịch của từ 蛾而 trong tiếng Việt

蛾而

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

ㄧˇyithanh hỏi

蛾而 (Trạng từ)

é ér
01

Không lâu, sắp tới, trong chốc lát

不久。蛾﹐通“俄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛾而

é

ér

Các từ liên quan

蛾伏
蛾傅
蛾儿
蛾子
蛾封
而上
而下
而且
而乃
而亦
蛾
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
䖸, 𧒎, 蟻
Hình thái radical:
⿰,虫,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép