Bản dịch của từ 蛾蛾 trong tiếng Việt

蛾蛾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

ㄧˇyithanh hỏi

蛾蛾 (Tính từ)

é é
01

Rất to lớn, khổng lồ; có thể hiểu như 'to lớn vô cùng' hoặc 'bao la'.

巨大。一说﹐纷纭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛾蛾

é

Các từ liên quan

蛾伏
蛾傅
蛾儿
蛾子
蛾封
蛾扬
蛾斗
蛾月
蛾
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
䖸, 𧒎, 蟻
Hình thái radical:
⿰,虫,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép