Bản dịch của từ 蛾鬟 trong tiếng Việt
蛾鬟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
蛾鬟 (Danh từ)
【é huán】
01
Kiểu búi tóc của phụ nữ, thường gọn gàng và đẹp, cũng dùng để chỉ người con gái xinh đẹp.
妇女的一种发髻。亦指美女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛾鬟
é
蛾
huán
鬟
Các từ liên quan
蛾伏
蛾傅
蛾儿
蛾子
蛾封
鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 䖸, 𧒎, 蟻
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涐
鋨
峉
頟
锇
鵞
讹
譌
鹅
䄉
珴
㼰
䚷
輢
㠯
䭲
裿
艤
蟻
攲
𠃊
礒
㥴
㕥
蠥
螝
䗛
蜆
䘀
蜏
蜀
蜖
蠙
蠁
蜵
螈
㰹
傻
𠗺
䘴
較
䄖
寛
窣
㷎
𠍁
艆
煉
蛾子
飞蛾
蛾眉
毒蛾
夜蛾
灯蛾
蚕蛾
麦蛾
螟蛾
蛾类
