Bản dịch của từ 蜀叟 trong tiếng Việt

蜀叟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

蜀叟 (Danh từ)

shú sǒu
01

Tên của một bộ cổ (蜀地之叟人),古代记载中的族称地名也曾在汉代作为蜀的称谓之一

古族名。叟中一支。首见于《华阳国志》。指蜀地之叟人。汉代有时亦称蜀为叟。与古氐羌系统有渊源关系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜀叟

shǔ

sǒu

Các từ liên quan

蜀严
蜀中
蜀中无大将廖化作先锋
蜀五
蜀侯
叟兵
叟叟
蜀
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỤC】
Các biến thể:
𦉶, 蠋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép