Bản dịch của từ 蜀洛 trong tiếng Việt

蜀洛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

蜀洛 (Danh từ)

shǔ luò
01

Chỉ hai phe hoặc hai đảng mang tên (tức 'phái Thục và phái Lạc') — cách gọi ghép nhắc đến hai nhóm chính trị/quân sự; thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương.

蜀党﹑洛党的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜀洛

shǔ

luò

Các từ liên quan

蜀严
蜀中
蜀中无大将廖化作先锋
蜀五
蜀侯
洛下
洛书
洛京
洛伯
蜀
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỤC】
Các biến thể:
𦉶, 蠋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép