Bản dịch của từ 蜀石 trong tiếng Việt
蜀石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
蜀石 (Danh từ)
【shǔ shí】
01
Một loại đá sinh ra ở đất Thục (蜀), chất lượng sau ngọc, thường dùng làm trang sức hoặc vật liệu chế tác
产于蜀地的次于玉的石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜀石
shǔ
蜀
shí
石
Các từ liên quan
蜀严
蜀中
蜀中无大将,廖化作先锋
蜀五
蜀侯
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 𦉶, 蠋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屬
䙱
数
龧
鱰
藷
鼡
籔
㒔
鼠
癙
黍
蠄
蝡
蝉
蝈
蝇
蝊
蚫
䖨
螊
蝕
蜻
蛁
禓
愴
㱭
鼠
廅
跨
溧
溤
䧢
䏋
溶
𠔭
蜀国
蜀黍
巴蜀
蜀锦
蜀汉
蜀山
蜀葵
蜀相
蜀鸟
邦美蜀
