Bản dịch của từ 蜂巢胃 trong tiếng Việt
蜂巢胃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
蜂巢胃 (Danh từ)
【fēng cháo wèi】
01
Lá ong
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dạ dày tổ ong (của động vật nhai lại)
反刍动物的胃的第二部分,内壁有蜂巢状的构造
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜂巢胃
fēng
蜂
cháo
巢
wèi
胃
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 䗦, 䗬, 蚌, 𧊩, 𧒒, 𧓶, 𧔧, 蠭, 𧉳, 𧋴
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,夆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノフ丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埄
桻
崶
葑
盽
鎽
沨
䒠
疯
飌
篈
凮
蚦
螏
蟗
蜖
蠉
䗮
蟴
蝚
蜱
䖿
蛱
蚓
愮
睹
溽
赪
谨
𠍗
䪳
詡
𠙥
詰
趐
搦
蜂蜜
蜜蜂
蜂窝
蜂巢
蜂拥
蜂鸟
蜂螫
蜂箱
工蜂
黄蜂
