Bản dịch của từ 蜂腰 trong tiếng Việt

蜂腰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

蜂腰 (Danh từ)

fēng yāo
01

Nhỏ eo, eo thon (dùng để ví von eo rất nhỏ như ong) — Hán Việt: phong yêu

比喻细腰。

Ví dụ
02

(Thuật ngữ lý luận thơ) Căn bệnh về nhịp thơ: chữ thứ hai và chữ thứ năm trong bài thơ năm chữ có âm giống nhau, ngày xưa cho là không đứng đắn (thường gọi là “eo ong”)

梁沈约所倡作诗八病之一,即五言诗第二字与第五字同声。。南朝梁.钟嵘.诗品序:「至平上去入,则余病未能,蜂腰鹤膝,闾里已具。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜂腰

fēng

yāo

蜂
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
䗦, 䗬, 蚌, 𧊩, 𧒒, 𧓶, 𧔧, 蠭, 𧉳, 𧋴
Hình thái radical:
⿰,虫,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép