Bản dịch của từ 蜃 trong tiếng Việt
蜃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
蜃 (Danh từ)
【shèn】
01
Con trai
大蛤蜊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
- Các biến thể:
- 蜄, 𧒏, 𪓧
- Hình thái radical:
- ⿸,辰,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一フノ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛙
䫖
蜄
眘
肾
甚
昚
㰮
愼
瘆
滲
黮
螂
䖳
螚
蠭
螬
虷
蠒
螹
䖡
蚱
蚅
蝼
綉
蓡
筻
嫃
楂
骜
䖷
嫟
厀
㗝
㴳
㺌
蜃景
海市蜃楼
