Bản dịch của từ 蜃楼山市 trong tiếng Việt

蜃楼山市

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

蜃楼山市 (Tính từ)

shèn lóu shān shì
01

Ảo ảnh; viển vông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜃楼山市

shèn

lóu

shān

shì

Các từ liên quan

蜃云
蜃卫
蜃台
蜃器
蜃墙
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
市丈
市不豫贾
市丝
市两
蜃
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
Các biến thể:
蜄, 𧒏, 𪓧
Hình thái radical:
⿸,辰,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép