Bản dịch của từ 蜇 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhē

ㄓㄜzhethanh ngang

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

(Động từ)

zhē
01

Đốt; cắn; chích; châm

蜂、蝎子等用毒刺刺人或动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đau; cay; nhức; xót; rát

某些物质刺激皮肤或黏膜使发生微痛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蜇
Bính âm:
【zhē】【ㄓㄜ】【TRIẾT】
Các biến thể:
𧑭, 𧑱, 𧎴
Hình thái radical:
⿱,折,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép