Bản dịch của từ 蜈蚣船 trong tiếng Việt
蜈蚣船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
蜈蚣船 (Danh từ)
【wú gōng chuán】
01
Thuyền chiến hình “rết” do triều Minh chế tạo (một loại chiến thuyền thời xưa, thân dài nhiều khoang như nhiều khúc rết)
明代所造蜈蚣形的战船。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜈蚣船
wú
蜈
gōng
蚣
chuán
船
Các từ liên quan
蜈蚣
船东
船人
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 𧋋
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,吴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吳
铻
呉
无
洖
唔
娪
鯃
無
橆
䓊
祦
虿
䖮
蝏
蚘
䗮
蛙
䗰
蛅
螡
蟟
蟁
蛚
蜀
蓦
㮏
綊
徭
継
綤
遛
稓
辟
䣶
貊
蜈蚣
蜈蚣条
蜈蚣草
蜈支洲岛
