Bản dịch của từ 蜉 trong tiếng Việt
蜉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
蜉 (Danh từ)
【fú】
01
Phù du; con phù du
(蜉蝣) 昆虫的一科若虫生活在水中一年至五、六年成虫有翅两对,常在水面飞行,寿命很短,只有数小时至一星期左右
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 𧉈, 𧕰, 𧖚
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姇
鳬
蝠
枎
䵾
芙
伏
桴
箁
服
胕
凫
螡
蝖
蠻
蟸
蜽
蠟
蛢
蝶
蝱
蠯
虫
蚔
置
絹
塎
僁
碖
犑
鼔
嗇
傾
雏
嗵
裸
蜉蝣
蚍蜉
蚍蜉撼树
撼树蚍蜉
