Bản dịch của từ 蜉蝤 trong tiếng Việt
蜉蝤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
蜉蝤 (Danh từ)
【fú yóu】
01
Con chuồn chuồn đáy, loại côn trùng sống ngắn ngủi, biểu tượng cho sự phù du và chóng tàn
见“蜉蝣”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜉蝤
fú
蜉
qiú
蝤
Các từ liên quan
蜉结
蜉蝣
蜉蝣岛
蜉蝣撼大树
蜉蝣羽
蝤蚓
蝤蛑
蝤蛑炙
蝤蛴
蝤蛴项
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 𧉈, 𧕰, 𧖚
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姇
鳬
蝠
枎
䵾
芙
伏
桴
箁
服
胕
凫
螡
蝖
蠻
蟸
蜽
蠟
蛢
蝶
蝱
蠯
虫
蚔
置
絹
塎
僁
碖
犑
鼔
嗇
傾
雏
嗵
裸
蜉蝣
蚍蜉
蚍蜉撼树
撼树蚍蜉
