Bản dịch của từ 蜎动 trong tiếng Việt

蜎动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

蜎动 (Danh từ)

yuān dòng
01

Quằn quại, bò, hoặc cựa quậy (từ rút gọn của “蜎飞蠕动” – hành động bò quặp, lượn và vẫy), hình ảnh như côn trùng hoặc sinh vật nhỏ co giật, quờ quạng di chuyển

1.“蜎飞蠕动”的略语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ chung các loài côn trùng (tập hợp các loại côn trùng nhỏ)

2.泛指虫类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜎动

yuān

dòng

Các từ liên quan

蜎蜎
蜎蜚
蜎蠋
蜎蠕
蜎蠖
动不动
动举
蜎
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép