Bản dịch của từ 蜎动 trong tiếng Việt
蜎动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
蜎动 (Danh từ)
【yuān dòng】
01
Quằn quại, bò, hoặc cựa quậy (từ rút gọn của “蜎飞蠕动” – hành động bò quặp, lượn và vẫy), hình ảnh như côn trùng hoặc sinh vật nhỏ co giật, quờ quạng di chuyển
1.“蜎飞蠕动”的略语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ chung các loài côn trùng (tập hợp các loại côn trùng nhỏ)
2.泛指虫类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜎动
yuān
蜎
dòng
动
Các từ liên quan
蜎蜎
蜎蜚
蜎蠋
蜎蠕
蜎蠖
动不动
动举
