Bản dịch của từ 蜎蜚 trong tiếng Việt
蜎蜚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
蜎蜚 (Danh từ)
【yuān fēi】
01
Bay; chỉ việc bay hoặc ám chỉ những côn trùng biết bay (Hán-Việt: uyên/uyển đọc cổ liên quan tới ‘翾’ = bay cao)
2.飞翔。借指能飞翔的昆虫。蜎﹐通“翾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loài sâu/bò sát nhỏ (cổ văn) — chữ thường cùng với 蜎飞,指小虫或爬行的小生物
1.亦作“蜎飞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜎蜚
yuān
蜎
fēi
蜚
Các từ liên quan
蜎动
蜎蜎
蜎蠋
蜎蠕
蜎蠖
蜚云
