Bản dịch của từ 蜎蜚 trong tiếng Việt

蜎蜚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

蜎蜚 (Danh từ)

yuān fēi
01

Bay; chỉ việc bay hoặc ám chỉ những côn trùng biết bay (Hán-Việt: uyên/uyển đọc cổ liên quan tới ‘’ = bay cao)

2.飞翔。借指能飞翔的昆虫。蜎﹐通“翾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loài sâu/bò sát nhỏ (cổ văn) — chữ thường cùng với 蜎飞指小虫或爬行的小生物

1.亦作“蜎飞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜎蜚

yuān

fēi

Các từ liên quan

蜎动
蜎蜎
蜎蠋
蜎蠕
蜎蠖
蜚云
蜎
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép