Bản dịch của từ 蜎飞蝡动 trong tiếng Việt

蜎飞蝡动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

蜎飞蝡动 (Động từ)

xuān fēi ruǎn dòng
01

蜎飞蝡动 (蜎飞蠕动”):形容爬行或蠕动微小昆虫或生物在地面或植物间缓慢移动给人细小扭动爬行的感觉可联想蜿蜒”“蠕动”)。

见“蜎飞蠕动”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜎飞蝡动

yuān

fēi

dòng

Các từ liên quan

蜎动
蜎蜎
蜎蜚
蜎蠋
蜎蠕
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
动不动
动举
蜎
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép