ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蜎飞蝡动
Bảng phân tích âm vị 蜎
Yuān
蜎飞蝡动 (见“蜎飞蠕动”):形容爬行或蠕动、微小昆虫或生物在地面或植物间缓慢移动,给人细小、扭动、爬行的感觉(可联想“蜿蜒”“蠕动”)。
见“蜎飞蠕动”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yuān
蜎
fēi
飞
rú
蝡
dòng
动
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép