Bản dịch của từ 蜎飞蠢动 trong tiếng Việt
蜎飞蠢动
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
蜎飞蠢动 (Động từ)
【xuān fēi chǔn dòng】
01
Quằn quại, bò và vặn vẹo; từ từ vặn vẹo và xoay tròn như một con côn trùng nhỏ hoặc con rắn (dùng để mô tả những chuyển động tinh tế của những sinh vật hoặc vật thể nhỏ bé)
同“蜎飞蠕动”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜎飞蠢动
yuān
蜎
fēi
飞
chǔn
蠢
dòng
动
Các từ liên quan
蜎动
蜎蜎
蜎蜚
蜎蠋
蜎蠕
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
蠢事
蠢人
蠢侪
蠢俗
蠢动
动不动
动举
