Bản dịch của từ 蜐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

(Danh từ)

jié
01

Sò đá

甲壳类动物,身体外形象龟的脚,有石灰质的壳,足能从壳口伸出捕取食物生活在海边的岩石缝里也叫石蜐 见〖石蜐〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蜐
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TÝ】
Các biến thể:
𧉧, 𧋤
Hình thái radical:
⿰虫劫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨一フ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép