Bản dịch của từ 蜒蚰 trong tiếng Việt
蜒蚰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
蜒蚰 (Danh từ)
【yán yóu】
01
Con sên (thereuonema tuberculata)
蛞蝓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜒蚰
yán
蜒
yóu
蚰
Các từ liên quan
蜒蚰螺
蜒蜒
蜒蜿
蚰蜒
蚰蜒堑
蚰蜒壕
蚰蜒草
蚰蜒路
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 蜑, 𧍢, 𧎘
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤷
䢥
顏
䶫
綖
㿕
訁
埏
䱲
沿
巗
䀋
蜈
蟭
䗸
䖤
蠋
蟻
蜷
蟱
蠃
蝩
蛨
䗺
谡
罦
㴓
㑶
㷅
循
棋
欼
腉
猰
䨿
媈
蜿蜒
蚰蜒
海蜒
蜗蜒
蜒蚰
蚰蜒路
蜿蜒曲折
海蜒鳀鱼
