Bản dịch của từ 蜒蜒 trong tiếng Việt
蜒蜒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
蜒蜒 (Tính từ)
【yán yán】
01
(Mô tả) Hình dáng của một con rồng hoặc con rắn cong và bò; một hình dạng dài, uốn lượn, uốn khúc (thường được sử dụng để mô tả phong cảnh hoặc các vật thể tuyến tính).
龙蛇之类曲折爬行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜒蜒
yán
蜒
Các từ liên quan
蜒蚰
蜒蚰螺
蜒蜿
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 蜑, 𧍢, 𧎘
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤷
䢥
顏
䶫
綖
㿕
訁
埏
䱲
沿
巗
䀋
蜈
蟭
䗸
䖤
蠋
蟻
蜷
蟱
蠃
蝩
蛨
䗺
谡
罦
㴓
㑶
㷅
循
棋
欼
腉
猰
䨿
媈
蜿蜒
蚰蜒
海蜒
蜗蜒
蜒蚰
蚰蜒路
蜿蜒曲折
海蜒鳀鱼
