Bản dịch của từ 蜒蜿 trong tiếng Việt
蜒蜿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
蜒蜿 (Động từ)
【yán wān】
01
Uốn khúc, ngoằn ngoèo (di chuyển hoặc vật thể uốn cong như con rắn hoặc con suối)
犹蜿蜒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜒蜿
yán
蜒
wān
蜿
Các từ liên quan
蜒蚰
蜒蚰螺
蜒蜒
蜿灗
蜿绕
蜿蜑
蜿蜒
蜿蜒曲折
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 蜑, 𧍢, 𧎘
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤷
䢥
顏
䶫
綖
㿕
訁
埏
䱲
沿
巗
䀋
蜈
蟭
䗸
䖤
蠋
蟻
蜷
蟱
蠃
蝩
蛨
䗺
谡
罦
㴓
㑶
㷅
循
棋
欼
腉
猰
䨿
媈
蜿蜒
蚰蜒
海蜒
蜗蜒
蜒蚰
蚰蜒路
蜿蜒曲折
海蜒鳀鱼
