Bản dịch của từ 蜓 trong tiếng Việt
蜓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
蜓 (Danh từ)
【tíng】
01
Chuồn chuồn
蜻蜓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 𧉰, 𧍿
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,廷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
停
廷
蝏
榳
㼗
霆
葶
婷
鼮
筳
楟
莛
蜴
蟬
蜿
蚟
䖵
䘋
䖨
蝕
蟙
䖭
䗱
螒
稂
㷊
氭
祼
䬪
䖳
䀵
媣
缇
瓽
啺
猌
蜻蜓
蜿蜓
竹蜻蜓
竖蜻蜓
蜻蜓目
蜻蜓点水
蜿蜓曲折
