Bản dịch của từ 蜕化变质 trong tiếng Việt

蜕化变质

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

蜕化变质 (Thành ngữ)

tuì huà biàn zhì
01

Trở nên suy đồi

变得堕落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Suy đồi về mặt đạo đức

堕落(道德)(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hư đốn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜕化变质

tuì

huà

biàn

zhì

Các từ liên quan

蜕化
蜕变
蜕壳
蜕委
蜕嬗
化为泡影
变乱
质买
质人
质仁
蜕
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THUẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,兑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép