Bản dịch của từ 蜕变 trong tiếng Việt

蜕变

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

蜕变 (Động từ)

tuì biàn
01

Lột xác; biến đổi; biến chất (người, động vật)

(人或事物) 发生质变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phân rã; suy biến

衰变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜕变

tuì

biàn

蜕
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THUẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,兑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép