Bản dịch của từ 蜕壳 trong tiếng Việt
蜕壳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | t | ui | thanh huyền |
蜕壳 (Động từ)
【tuì ké】
01
Lột xác
昆虫或甲壳类动物脱去皮壳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜕壳
tuì
蜕
ké
壳
Các từ liên quan
蜕化
蜕化变质
蜕变
蜕委
蜕嬗
壳叶
壳囊
壳壳
壳子
壳族
- Bính âm:
- 【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THUẾ】
- Các biến thể:
- 蛻
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,兑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螁
娧
㦌
退
蛻
駾
侻
褪
䩣
㥆
煺
㷟
䗋
螊
蜴
虬
蠛
蝄
蝺
䖠
蜬
䖿
蛖
蟺
𠎵
𠌼
𠖛
綇
㫎
遜
跡
禉
䇹
鲌
𠗺
徬
蜕变
蜕皮
蝉蜕
蜕化
蜕壳
蜕壳
蛇蜕
遗蜕
蜕化变质
