Bản dịch của từ 蜕故孳新 trong tiếng Việt
蜕故孳新
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | t | ui | thanh huyền |
蜕故孳新 (Tính từ)
【tuì gù zī xīn】
01
Bỏ cũ đón mới; thay đổi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜕故孳新
tuì
蜕
gù
故
zī
孳
xīn
新
Các từ liên quan
蜕化
蜕化变质
蜕变
蜕壳
蜕委
故世
故业
故主
故义
孳乳
孳孳
孳孳不倦
孳孳汲汲
孳孳矻矻
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
- Bính âm:
- 【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THUẾ】
- Các biến thể:
- 蛻
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,兑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螁
娧
㦌
退
蛻
駾
侻
褪
䩣
㥆
煺
㷟
䗋
螊
蜴
虬
蠛
蝄
蝺
䖠
蜬
䖿
蛖
蟺
𠎵
𠌼
𠖛
綇
㫎
遜
跡
禉
䇹
鲌
𠗺
徬
蜕变
蜕皮
蝉蜕
蜕化
蜕壳
蜕壳
蛇蜕
遗蜕
蜕化变质
